Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cưỡng hiếp" (1)

cưỡng hiếp
Tiếng Anh Danh từrape
Từ vựng của tôi
Người chồng còn bị cáo buộc thực hiện 8 vụ cưỡng hiếp.
The husband was also accused of committing 8 rapes.

swap_horiz Từ liên quan "cưỡng hiếp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cưỡng hiếp" (1)

Người chồng còn bị cáo buộc thực hiện 8 vụ cưỡng hiếp.
The husband was also accused of committing 8 rapes.